products

Enzyme nhiệt độ cao 180000U / Ml Alpha Amylase

Thông tin cơ bản
Nguồn gốc: Giang Tô, Trung Quốc
Hàng hiệu: Boli
Chứng nhận: Halal, Kosher ISO9001, ISO14001, ISO22000
Số mô hình: Alpha-Amylase HA-360FG
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 400kg
Giá bán: Negotiable
chi tiết đóng gói: 25kg, 30kg trống nhựa hoặc 1125kg IBC totes
Thời gian giao hàng: 15-20 ngày
Điều khoản thanh toán: T / T, L / C, D / P
Khả năng cung cấp: 1000MT đến 1500MT mỗi năm
Thông tin chi tiết
Enzyme: Alpha-Amylase Hoạt động: 180.000U / ml
Tên hệ thống: Glucanohydrolase 1,4-a-D-glucan Xuất hiện: Chất lỏng màu nâu đỏ
Nguồn gốc: Giang Tô, Trung Quốc (Đại lục) Nhiệt độ ứng dụng: 80 ~ 100oC
Điểm nổi bật:

nấm alpha amylase

,

alpha và beta amylase


Mô tả sản phẩm

 

Sử dụng thực phẩm Alpha-Amylase HA-360FG

Nhiệt độ ứng dụng 80-100oC

Thích hợp cho rượu và bia

 

Khai báo Enzyme: Alpha-Amylase
Tên hệ thống: Glucanohydrolase 1,4-a-D-glucan
Hoạt động: 180.000 U / ml (tối thiểu)
Xuất hiện: Chất lỏng màu nâu đỏ
Độ pH sản phẩm: 5.0 đến 7.0
Trọng lượng riêng: 1,10 đến 1,25 g / ml

 

 

SỰ MIÊU TẢ
HA-360FG is a food-grade Alpha-Amylase derived from Bacillus licheniformis through submerged fermentation and refining extraction processes. HA-360FG là một Alpha-Amylase cấp thực phẩm có nguồn gốc từ Bacillus licheniformis thông qua quá trình lên men và tinh chế quá trình chiết xuất. HA-360FG is an endoamylase which can rapidly decrease the viscosity of gelatinous starch solutions by randomly hydrolyzing starch, glycogen and its degradation products within the alpha-D-1,4 glucosidic bonds to produce soluble dextrins and oligosaccharides. HA-360FG là một endoamylase có thể làm giảm nhanh độ nhớt của các dung dịch tinh bột gelatin bằng cách thủy phân ngẫu nhiên tinh bột, glycogen và các sản phẩm phân hủy của nó trong các liên kết glucosidic alpha-D-1,4 để tạo ra các dextrin hòa tan và oligosacarit.

Là một Alpha-Amylase rất mạnh mẽ với độ ổn định nhiệt và pH vượt trội, HA-360FG đã tìm thấy ứng dụng rộng rãi của nó trong sản xuất rượu.

 

 
HIỆU QUẢ HIỆU QUẢ
HA-360FG is active over a wide pH range. HA-360FG hoạt động trên phạm vi pH rộng. It works at pH from 4.8 to 6.0 with its optimal pH from 5.0 to 5.9. Nó hoạt động ở pH từ 4,8 đến 6,0 với độ pH tối ưu từ 5,0 đến 5,9. The exact pH optimum depends on actual processing conditions, including temperature, substrate concentration and time. Độ pH chính xác tối ưu phụ thuộc vào điều kiện xử lý thực tế, bao gồm nhiệt độ, nồng độ cơ chất và thời gian. For interval liquefaction, HA-360FG works at temperatures from 80 to 100°C with its optimum temperature ranging from 83 to 86°C. Đối với hóa lỏng giữa chừng, HA-360FG hoạt động ở nhiệt độ từ 80 đến 100 ° C với nhiệt độ tối ưu từ 83 đến 86 ° C. It liquefies starch substrates promptly at 90 to 95ºC and maintains highly active at 100ºC. Nó hóa lỏng chất nền tinh bột kịp thời ở 90 đến 95ºC và duy trì hoạt động cao ở 100ºC. For consecutive liquefaction, HA-360FG demonstrates its exceptional thermo-stability at high temperatures ranging from 105 to 110ºC and keeps on liquefying efficiently for 5 to 7 minutes. Đối với hóa lỏng liên tiếp, HA-360FG thể hiện tính ổn định nhiệt đặc biệt của nó ở nhiệt độ cao từ 105 đến 110ºC và tiếp tục hóa lỏng hiệu quả trong 5 đến 7 phút.

 

 

THÀNH PHẦN
Các ion đồng, titan và coban là những chất ức chế vừa phải đối với HA-360FG trong khi các ion nhôm, chì và kẽm là những chất ức chế mạnh.

 

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
First adjust pH to 5.0 to 5.9, then add HA-360FG. Đầu tiên điều chỉnh pH đến 5,0 đến 5,9, sau đó thêm HA-360FG. After this enzyme is added, heat the slurry to liquefy at a temperature range from 83 to 86ºC for 90 to 150 minutes. Sau khi enzyme này được thêm vào, làm nóng bùn để hóa lỏng ở nhiệt độ từ 83 đến 86ºC trong 90 đến 150 phút. The final DE value should be maintained at a range of 10 to 12. Giá trị DE cuối cùng phải được duy trì trong khoảng từ 10 đến 12.


Dosage of HA-360FG is dependent on the actual application conditions including starch substrate, process, substrate concentration and other factors. Liều dùng HA-360FG phụ thuộc vào các điều kiện ứng dụng thực tế bao gồm chất nền tinh bột, quy trình, nồng độ cơ chất và các yếu tố khác. To optimize the dosage rate, it is recommended to conduct a number of liquefaction trials prior to routine use of this product. Để tối ưu hóa tỷ lệ liều lượng, nên thực hiện một số thử nghiệm hóa lỏng trước khi sử dụng sản phẩm này thường xuyên. A good starting dosage rate is 0.16 ∼ 0.20kg/TDS. Một liều lượng khởi đầu tốt là 0,16 0,20kg / TDS.

 

BAO BÌ
HA-360FG is packaged in 25kg, 30kg HDPE plastic drums or 1125kg IBC totes. HA-360FG được đóng gói trong thùng nhựa nhựa nặng 25kg, 30kg hoặc hộp IBC 1125kg. Customized packaging is available upon request. Bao bì tùy chỉnh có sẵn theo yêu cầu.

 

LƯU TRỮ
This enzyme has been formulated for optimal stability. Enzyme này đã được xây dựng cho sự ổn định tối ưu. Typical shelf-life is six months provided being stored below 25°C in its original packaging, sealed and unopened, protected from the sunlight. Thời hạn sử dụng thông thường là sáu tháng với điều kiện được bảo quản dưới 25 ° C trong bao bì gốc, được niêm phong và chưa mở, được bảo vệ khỏi ánh sáng mặt trời. Its shelf-life will be eighteen months if it is stored properly at 0∼10°C. Thời hạn sử dụng của nó sẽ là mười tám tháng nếu được bảo quản đúng cách ở 0∼10 ° C. Prolonged storage and/or adverse conditions such as higher temperatures may lead to a higher dosage requirement. Lưu trữ kéo dài và / hoặc các điều kiện bất lợi như nhiệt độ cao hơn có thể dẫn đến yêu cầu liều lượng cao hơn.

 

XỬ LÝ AN TOÀN & ENZYME
Inhalation of enzyme dust and mists should be avoided. Hít phải bụi enzyme và sương mù nên tránh. In case of contact with the skin or eyes, promptly rinse with water for at least 15 minutes. Trong trường hợp tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa ngay bằng nước trong ít nhất 15 phút. For detailed handling information, please refer to the Material Safety Data Sheet. Để biết thông tin xử lý chi tiết, vui lòng tham khảo Bảng dữ liệu an toàn vật liệu.

 

Chi tiết liên lạc
Edna

Số điện thoại : +8615152213005